Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất tuyệt đối
- absolute pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
nói cách khác
-
nói cái đang nói
-
nội cảm
-
nói càn
-
nói cạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất tuyệt đối
* Từ tham khảo/words other:
- nói cách khác
- nói cái đang nói
- nội cảm
- nói càn
- nói cạnh