Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit béo
- aliphatic/fatty acid
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền trảm hậu tấu
-
tiền trao cháo múc
-
tiên tri
-
tiên tri thần bí
-
tiền trí từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit béo
* Từ tham khảo/words other:
- tiền trảm hậu tấu
- tiền trao cháo múc
- tiên tri
- tiên tri thần bí
- tiền trí từ