Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit nitric
- nitric acid
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả tiễn vô hình điều khiển
-
hoả tiễn vô tuyến điều khiển
-
hoả tiễn xuyên lục địa
-
hoả tiễn yểm trợ
-
họa tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit nitric
* Từ tham khảo/words other:
- hoả tiễn vô hình điều khiển
- hoả tiễn vô tuyến điều khiển
- hoả tiễn xuyên lục địa
- hoả tiễn yểm trợ
- họa tiết