Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit nuclêic
- nucleic acid
* Từ tham khảo/words other:
-
phong trào liên bang
-
phong trào ngầm
-
phong trào phê-ni-an
-
phong trào phi liên kết
-
phong trào quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit nuclêic
* Từ tham khảo/words other:
- phong trào liên bang
- phong trào ngầm
- phong trào phê-ni-an
- phong trào phi liên kết
- phong trào quần chúng