Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba đảm đang
- three responsibilities (women's emulation movement)
* Từ tham khảo/words other:
-
không chú ý tới
-
không chủ yếu
-
không chua
-
không chứa đựng
-
không chữa được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba đảm đang
* Từ tham khảo/words other:
- không chú ý tới
- không chủ yếu
- không chua
- không chứa đựng
- không chữa được