Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba dơ
- (hóa) base
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện
-
chuyển ai lên tòa án cấp cao hơn để xử
-
chuyển âm vực
-
chuyên án
-
chuyện bà già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba dơ
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện
- chuyển ai lên tòa án cấp cao hơn để xử
- chuyển âm vực
- chuyên án
- chuyện bà già