Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà giám đốc
* dtừ|- manageress, directress
* Từ tham khảo/words other:
-
bớt ngắn đi
-
bớt nghiêm khắc
-
bột nghiền
-
bột ngô
-
bột ngọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà giám đốc
* Từ tham khảo/words other:
- bớt ngắn đi
- bớt nghiêm khắc
- bột nghiền
- bột ngô
- bột ngọt