Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà giáo
* dtừ|- kindergartener; governess; preceptress; tutoress; teacher; schoolmistress
* Từ tham khảo/words other:
-
màu hồng đào
-
màu hồng đơn
-
màu hồng nhạt
-
màu hung đỏ
-
màu hung hung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà giáo
* Từ tham khảo/words other:
- màu hồng đào
- màu hồng đơn
- màu hồng nhạt
- màu hung đỏ
- màu hung hung