Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà quản đốc
* dtừ|- forewoman, manageress
* Từ tham khảo/words other:
-
mền bông
-
mền chăn
-
mền chiếu
-
mến chuộng
-
mền đắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà quản đốc
* Từ tham khảo/words other:
- mền bông
- mền chăn
- mền chiếu
- mến chuộng
- mền đắp