Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắc nồi
- support a pot over a fire
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa giáp trúc đào
-
hoa giấy
-
hoa giấy xếp
-
hoa giọt tuyết
-
hóa gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắc nồi
* Từ tham khảo/words other:
- hoa giáp trúc đào
- hoa giấy
- hoa giấy xếp
- hoa giọt tuyết
- hóa gỗ