Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ chỉnh hình
- orthopedic/plastic surgeon; orthopedist
* Từ tham khảo/words other:
-
mối ưu tư
-
mồi và lưỡi câu
-
mời vào
-
mới vào nghề
-
mời vào nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ chỉnh hình
* Từ tham khảo/words other:
- mối ưu tư
- mồi và lưỡi câu
- mời vào
- mới vào nghề
- mời vào nhà