Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ lão khoa
- geriatrist; geriatrician
* Từ tham khảo/words other:
-
luyên thuyên
-
luyến tiếc
-
luyến tiếc quá khứ
-
luyện tinh
-
luýnh quýnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ lão khoa
* Từ tham khảo/words other:
- luyên thuyên
- luyến tiếc
- luyến tiếc quá khứ
- luyện tinh
- luýnh quýnh