Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ sản khoa
- obstetrician; tocologist
* Từ tham khảo/words other:
-
hình mũ
-
hình múa
-
hình mũi tên
-
hình mười cạnh
-
hình mười hai cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ sản khoa
* Từ tham khảo/words other:
- hình mũ
- hình múa
- hình mũi tên
- hình mười cạnh
- hình mười hai cánh