Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bậc trí giả
* dtừ|- learned man, man of immense erudition
* Từ tham khảo/words other:
-
chồn sương
-
chốn thiên đường
-
chốn thiên tiên
-
chồn trắng
-
chọn từ tồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bậc trí giả
* Từ tham khảo/words other:
- chồn sương
- chốn thiên đường
- chốn thiên tiên
- chồn trắng
- chọn từ tồi