Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắc triều
- northern dynasties (386-581 in chinese history)
* Từ tham khảo/words other:
-
uổng lòng mong đợi
-
uống lu bù
-
uống lúy túy
-
uống máu ăn thề
-
uống một hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắc triều
* Từ tham khảo/words other:
- uổng lòng mong đợi
- uống lu bù
- uống lúy túy
- uống máu ăn thề
- uống một hơi