Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bậc trung
- medium-sized; semi-skilled
* Từ tham khảo/words other:
-
mây ti tích
-
máy tỉa hạt bông
-
máy tỉa hạt nho
-
máy tỉa hột bông
-
máy tia x
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bậc trung
* Từ tham khảo/words other:
- mây ti tích
- máy tỉa hạt bông
- máy tỉa hạt nho
- máy tỉa hột bông
- máy tia x