Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạch đầu quân
* noun
- Old men's militia
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bạch đầu quân
* dtừ|- old men's militia, army of old people
* Từ tham khảo/words other:
-
ấn bừa
-
ăn bữa chính trong ngày
-
ăn cá
-
ân cần
-
ân cần thân mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạch đầu quân
* Từ tham khảo/words other:
- ấn bừa
- ăn bữa chính trong ngày
- ăn cá
- ân cần
- ân cần thân mật