Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạch lộ
- white dew (15th solar term)
* Từ tham khảo/words other:
-
tủ đựng bát đĩa
-
tủ đựng hồ sơ
-
tủ đựng hồ sơ tài liệu
-
tủ đứng nhiều ngăn
-
từ dùng rất đắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạch lộ
* Từ tham khảo/words other:
- tủ đựng bát đĩa
- tủ đựng hồ sơ
- tủ đựng hồ sơ tài liệu
- tủ đứng nhiều ngăn
- từ dùng rất đắt