Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạch tạng
* noun
- Albinism
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bạch tạng
- xem bệnh bạch tạng
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn cắp hàng hóa trên tàu
-
ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt
-
ăn cắp trong cửa hàng/siêu thị
-
ăn cắp văn
-
ăn cắp vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạch tạng
* Từ tham khảo/words other:
- ăn cắp hàng hóa trên tàu
- ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt
- ăn cắp trong cửa hàng/siêu thị
- ăn cắp văn
- ăn cắp vặt