Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạch xà
* dtừ|- white snake
* Từ tham khảo/words other:
-
già nửa
-
già nua lẫn cẫn
-
già nua tuổi tác
-
già ốm
-
giả ốm để trốn việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạch xà
* Từ tham khảo/words other:
- già nửa
- già nua lẫn cẫn
- già nua tuổi tác
- già ốm
- giả ốm để trốn việc