Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi đỗ
- car-park; parking-lot|= bãi đỗ xe tải lorry park
* Từ tham khảo/words other:
-
loai nhoai
-
loại nhựa cánh kiến
-
loài nhuyễn thể
-
loại nitơ
-
loài ốc mượn hồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi đỗ
* Từ tham khảo/words other:
- loai nhoai
- loại nhựa cánh kiến
- loài nhuyễn thể
- loại nitơ
- loài ốc mượn hồn