Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bài làm
* noun
- task, exercise, theme
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bài làm
- task; drill
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn chịu
-
ăn cho ai sập tiệm
-
ăn cho đã
-
ăn chơi
-
ăn chơi chè chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bài làm
* Từ tham khảo/words other:
- ăn chịu
- ăn cho ai sập tiệm
- ăn cho đã
- ăn chơi
- ăn chơi chè chén