Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi nô
- abolitionist
* Từ tham khảo/words other:
-
gãy rời
-
gây rối
-
gây rối loạn
-
gây rừng
-
gáy sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi nô
* Từ tham khảo/words other:
- gãy rời
- gây rối
- gây rối loạn
- gây rừng
- gáy sách