Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi rác
- refuse tip; dumping ground; garbage/rubbish dump
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán buôn phim ảnh
-
người bán cá
-
người bán chim
-
người bắn chim
-
người bán chịu trả dần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi rác
* Từ tham khảo/words other:
- người bán buôn phim ảnh
- người bán cá
- người bán chim
- người bắn chim
- người bán chịu trả dần