Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bám đường
- (nói về lốp xe) to grip the road
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm mủ thận
-
viêm mũi
-
viêm não
-
viêm não nhật bản
-
viêm nha chu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bám đường
* Từ tham khảo/words other:
- viêm mủ thận
- viêm mũi
- viêm não
- viêm não nhật bản
- viêm nha chu