Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bậm môi
- pull down one's upperlip; purse one's lips
* Từ tham khảo/words other:
-
vào dịp
-
vào dịp đặc biệt
-
vào đời
-
vào dự
-
vào được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bậm môi
* Từ tham khảo/words other:
- vào dịp
- vào dịp đặc biệt
- vào đời
- vào dự
- vào được