Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băm nhỏ
* thngữ|- to chop up
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn sát quy mô
-
tân sinh
-
tân sinh luận
-
tần số
-
tận số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băm nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- tàn sát quy mô
- tân sinh
- tân sinh luận
- tần số
- tận số