Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bặm tợn
- a fierce look
* Từ tham khảo/words other:
-
sống sượng
-
sóng sượt
-
sõng sượt
-
sống tách rời
-
sống tạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bặm tợn
* Từ tham khảo/words other:
- sống sượng
- sóng sượt
- sõng sượt
- sống tách rời
- sống tạm