Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ban bí thư
- secretariat|= ban bí thư trung ương đảng cộng sản việt nam secretariat of the cpv central committee
* Từ tham khảo/words other:
-
mây trung tầng
-
mây trung tích
-
máy trưởng
-
máy truyền điện chữ viết
-
máy truyền hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ban bí thư
* Từ tham khảo/words other:
- mây trung tầng
- mây trung tích
- máy trưởng
- máy truyền điện chữ viết
- máy truyền hình