Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn cánh lật
- gatelegged table
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh tế tự túc
-
kinh tế vi mô
-
kinh tế vĩ mô
-
kinh tế xã hội
-
kinh tế xã hội chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn cánh lật
* Từ tham khảo/words other:
- kinh tế tự túc
- kinh tế vi mô
- kinh tế vĩ mô
- kinh tế xã hội
- kinh tế xã hội chủ nghĩa