Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn chải tóc
* dtừ|- hairbrush
* Từ tham khảo/words other:
-
máy khuếch tán
-
máy kiểu pittông
-
máy kinh vĩ
-
may là
-
máy lái máy bay tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn chải tóc
* Từ tham khảo/words other:
- máy khuếch tán
- máy kiểu pittông
- máy kinh vĩ
- may là
- máy lái máy bay tự động