Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản chính
- original copy; original; master|= đối chiếu bản sao với bản chính to collate the duplicate and/with the original|= ' sao y bản chính ' 'certified accurate'; 'certified true copy'
* Từ tham khảo/words other:
-
phá hoại
-
phá hoại các cơ sở
-
phá hoại của công
-
phá hoại của địch
-
phá hoại của đình công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản chính
* Từ tham khảo/words other:
- phá hoại
- phá hoại các cơ sở
- phá hoại của công
- phá hoại của địch
- phá hoại của đình công