Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn cùng lớp
- classmate
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghiệp vận tải
-
công nghiệp vũ khí
-
công nghiệp xa xỉ phẩm
-
công nghiệp xây dựng
-
công nghiệp xe hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn cùng lớp
* Từ tham khảo/words other:
- công nghiệp vận tải
- công nghiệp vũ khí
- công nghiệp xa xỉ phẩm
- công nghiệp xây dựng
- công nghiệp xe hơi