Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn đám phán
* thngữ|- the negotiating table
* Từ tham khảo/words other:
-
căm thù
-
cảm thương
-
cam tích
-
cấm tiệt
-
cảm tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn đám phán
* Từ tham khảo/words other:
- căm thù
- cảm thương
- cam tích
- cấm tiệt
- cảm tình