Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn dân
* dtừ|- population; inhabitants
* Từ tham khảo/words other:
-
giác ngạn
-
giấc ngàn thu
-
giấc nghìn thu
-
giác ngộ
-
giác ngộ giai cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn dân
* Từ tham khảo/words other:
- giác ngạn
- giấc ngàn thu
- giấc nghìn thu
- giác ngộ
- giác ngộ giai cấp