Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn đến
* ngđtừ|- tap|* thngữ|- to take up, to touch on (upon)
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng hội cùng thuyền
-
cứng họng
-
cùng hưởng
-
cùng huyết thống
-
cung ít cầu nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn đến
* Từ tham khảo/words other:
- cùng hội cùng thuyền
- cứng họng
- cùng hưởng
- cùng huyết thống
- cung ít cầu nhiều