Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn dông dài
* ttừ|- expatiatory
* Từ tham khảo/words other:
-
công danh
-
công đạo
-
công điểm
-
công diễn
-
công điền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn dông dài
* Từ tham khảo/words other:
- công danh
- công đạo
- công điểm
- công diễn
- công điền