Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn đồng liêu
- colleague
* Từ tham khảo/words other:
-
người sắm sửa thiết bị cho tàu thuyền
-
người san bằng
-
người săn bằng chim ưng
-
người săn cáo
-
người săn cáo bằng chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn đồng liêu
* Từ tham khảo/words other:
- người sắm sửa thiết bị cho tàu thuyền
- người san bằng
- người săn bằng chim ưng
- người săn cáo
- người săn cáo bằng chó