Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn đồng tâm
* dtừ|- an intimate friend
* Từ tham khảo/words other:
-
người buôn nến
-
người buồn ngủ
-
người buôn nô lệ
-
người buồn phiền
-
người buôn rượu lậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn đồng tâm
* Từ tham khảo/words other:
- người buôn nến
- người buồn ngủ
- người buôn nô lệ
- người buồn phiền
- người buôn rượu lậu