Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn đứng
- fire in standing position
* Từ tham khảo/words other:
-
cộc cằn
-
cóc cần gì
-
cóc cần tí gì
-
cốc cao chân
-
cọc chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn đứng
* Từ tham khảo/words other:
- cộc cằn
- cóc cần gì
- cóc cần tí gì
- cốc cao chân
- cọc chén