Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản giằng
* dtừ|- strap, cleat
* Từ tham khảo/words other:
-
dãi ánh trăng
-
đai áo
-
dải áo thầy dòng
-
đài bá âm
-
dài ba năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản giằng
* Từ tham khảo/words other:
- dãi ánh trăng
- đai áo
- dải áo thầy dòng
- đài bá âm
- dài ba năm