Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ban hậu cần
* dtừ|- ordnance
* Từ tham khảo/words other:
-
được cởi ra
-
được cởi trói
-
được công khai thú nhận
-
được công khai thừa nhận
-
được công nhận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ban hậu cần
* Từ tham khảo/words other:
- được cởi ra
- được cởi trói
- được công khai thú nhận
- được công khai thừa nhận
- được công nhận