Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản hữu
- natural; innate, inborn, native
* Từ tham khảo/words other:
-
tang lễ
-
táng lên
-
tăng lên
-
tăng lên bảy lần
-
tăng lên năm lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản hữu
* Từ tham khảo/words other:
- tang lễ
- táng lên
- tăng lên
- tăng lên bảy lần
- tăng lên năm lần