Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản kê khai
- list, manifest|* dtừ|- written statement, declaration, list
* Từ tham khảo/words other:
-
người phê bình
-
người phê bình kịch liệt
-
người phê bình nghiêm khắc
-
người phê chuẩn
-
người phế vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản kê khai
* Từ tham khảo/words other:
- người phê bình
- người phê bình kịch liệt
- người phê bình nghiêm khắc
- người phê chuẩn
- người phế vị