Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản khế ước
* dtừ|- indenture
* Từ tham khảo/words other:
-
giành chính quyền
-
giành chủ động
-
giành đất
-
giành được
-
giành được chắc chắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản khế ước
* Từ tham khảo/words other:
- giành chính quyền
- giành chủ động
- giành đất
- giành được
- giành được chắc chắn