Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn sinh tử
* dtừ|- close, faithful friend
* Từ tham khảo/words other:
-
danh từ đếm được
-
danh từ kép
-
danh từ khoa học
-
đánh tứ phía
-
danh từ riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn sinh tử
* Từ tham khảo/words other:
- danh từ đếm được
- danh từ kép
- danh từ khoa học
- đánh tứ phía
- danh từ riêng