Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản thạch
- slate
* Từ tham khảo/words other:
-
đường xoắn ốc tròn
-
đường xoắn ốc trụ
-
đường xoáy ốc
-
đường xóc lộn lên
-
đường xoi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản thạch
* Từ tham khảo/words other:
- đường xoắn ốc tròn
- đường xoắn ốc trụ
- đường xoáy ốc
- đường xóc lộn lên
- đường xoi