Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán thời gian
- part-time|= thà làm bán thời gian hơn là không có gì để làm better a part-time job than no job
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn hai đầu
-
rán hết sức
-
rắn hổ chuối
-
rắn hổ lửa
-
rắn hổ mang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán thời gian
* Từ tham khảo/words other:
- rắn hai đầu
- rán hết sức
- rắn hổ chuối
- rắn hổ lửa
- rắn hổ mang