Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản tịch
* dtừ|- one's native place
* Từ tham khảo/words other:
-
không cần phải bàn cãi nữa
-
không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
-
không cần phải nói
-
không cần phải tranh luận
-
không cân sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản tịch
* Từ tham khảo/words other:
- không cần phải bàn cãi nữa
- không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
- không cần phải nói
- không cần phải tranh luận
- không cân sức