Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn tin
* verb
-to spread the news
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bắn tin
- drop a hint, start a rumour, spread the news
* Từ tham khảo/words other:
-
ẩn ý với
-
ăn ý với đồng bọn
-
ăn ý với nhau
-
ăn yến
-
an-ba-ni
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn tin
* Từ tham khảo/words other:
- ẩn ý với
- ăn ý với đồng bọn
- ăn ý với nhau
- ăn yến
- an-ba-ni